--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cổ hủ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cổ hủ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cổ hủ
+ noun
Outdated; old-fashioned
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cổ hủ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"cổ hủ"
:
cải hóa
cải hối
cải hoa
cá heo
cao học
cáo hồi
cáo hưu
câu hỏi
cầu hoà
chào hỏi
more...
Lượt xem: 573
Từ vừa tra
+
cổ hủ
:
Outdated; old-fashioned
+
kịch cỡm
:
(địa phương) như kịch cỡm
+
chuyền
:
To pass, to carrycầu thủ chuyền bóng cho đồng độithe player passed the ball to a team matechuyền đất lên đêto carry earth onto the dykechuyền tay nhauto pass on to each other
+
chữa
:
To cure, to treat, to correct, to repairphòng bệnh hơn chữa bệnhprevention is better than curechữa thuốc namto treat (a disease) by galenical medicine (with herbs)chữa lỗi in saito correct misprintsthợ chữa đồng hồa watchmakerxe chữa cháya fire-engine
+
rác
:
garbage; reguse; litter; rubbishquét cho sạch rácto sweep all litter away